rau câu

Học thuật
Thân thiện
rau câu

Rau câu được người dân thu hoạch từ những cánh đồng nước mặn ven biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài tảo hồng: Một loại tảo biển thuộc ngành tảo đỏ, thường mọccác vùng nước mặn ven biển hoặc trên các cánh đồng muối.
    • Nguyên liệu thực phẩm: Phần thân của loài tảo này, sau khi được thu hoạch chế biến, được sử dụng làm nguyên liệu trong ẩm thực, đặc biệt để chế biến món nộm (gỏi) hoặc làm chất tạo đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân ven biển thường thu hoạch rau câu khi thủy triều xuống.
    • Món nộm rau câu chua ngọt đặc sản của vùng biển miền Trung.
    • Rau câu tươi màu đỏ nâu hoặc xanh đen, khi phơi khô sẽ chuyển sang màu vàng nhạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rau câu" trong công nghiệp thực phẩm: Ngoài việc dùng ăn trực tiếp, chiết xuất từ rau câu (agar) một chất làm đông tự nhiên quan trọng, được dùng thay thế gelatin trong sản xuất thạch, bánh kẹo các sản phẩm từ sữa.
    • Agar chiết xuất từ rau câu nguyên liệu không thể thiếu để làm thạch mứt dẻo.
Biến thể từ liên quan
  • Rong câu: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài tảo này.
  • Agar (danh từ): Tên gọi quốc tế của chất chiết xuất từ rau câu, dùng làm chất tạo đông.
  • Thạch rau câu (danh từ): Món tráng miệng được làm từ chất chiết xuất của rau câu.
Từ đồng nghĩa
  • Rong biển: Từ chung chỉ các loài tảo biển có thể dùng làm thực phẩm, trong đó bao gồm rau câu.
  • Tảo đỏ Gracilaria: Tên gọi khoa học của loài rau câu phổ biến.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm sinh học: Rau câu loài tảo ưa sốngvùng nước nông, độ mặn cao. Thân dạng sợi, phân nhánh, tính đàn hồi chứa nhiều chất .
  • Giá trị dinh dưỡng: Rau câu giàu chất hòa tan, vitamin khoáng chất, đặc biệt i-ốt canxi.
rau câu

Rau câu được người dân thu hoạch từ những cánh đồng nước mặn ven biển.

  1. Loài tảo hồng thường mọccác cánh đồng nước mặn ven biển, dùng làm nộm.

Từ gần giống

Từ chứa "rau câu"